ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hiệp ước" (1件)
hiệp ước
日本語
名条約、協定
Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình.
両国は平和条約に署名した。
類語検索結果 "hiệp ước" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hiệp ước" (1件)
Hai quốc gia đã ký kết một hiệp ước hòa bình.
両国は平和条約に署名した。
